bobsleigh
/'bɒbslei/
Biến thể từ
bobsleighing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobsleigh
//
* danh từ- xe trượt để chở gỗ
- xe trượt băng
Định nghĩa tiếng Anh
n formerly two short sleds coupled together n a long racing sled (for 2 or more people) with a steering mechanism