Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobsleigh

/'bɒbslei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobsleigh

//

* danh từ
  • xe trượt để chở gỗ
  • xe trượt băng
Định nghĩa tiếng Anh

n formerly two short sleds coupled together n a long racing sled (for 2 or more people) with a steering mechanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...