bobtail
/'bɔbteil/
Biến thể từ
bobtails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobtail
/'bɔbteil/
danh từ
- đuôi cộc
- ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short or shortened tail of certain animals s. having a short or shortened tail