Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobtail

/'bɔbteil/
Biến thể từ bobtails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobtail

/'bɔbteil/

danh từ

  • đuôi cộc
  • ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short or shortened tail of certain animals s. having a short or shortened tail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...