Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobwig

/'bɔbwi^/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobwig

//

* danh từ
  • tóc giả có những búp ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...