Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boccie

/'bɔtʃi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boccie

//

* danh từ
  • cũng bocci, bocce
  • trò chơi của ý giống như bóng gỗ chơi trên thảm cỏ hẹp và dài
Định nghĩa tiếng Anh

n Italian bowling played on a long narrow dirt court

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...