Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boche

/bɒʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boche

//

* danh từ
  • số nhiều boches
  • (từ lóng) người Đức đặc biệt là lính Đức ở cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất (nghĩa xấu)
Định nghĩa tiếng Anh

n offensive term for a person of German descent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...