bodement
/'bәudmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bodement
//
* danh từ- điềm báo trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. An omen; a prognostic.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An omen; a prognostic.
Đang tải...