body clock
Nghĩa thường dùng
“Your body clock regulates sleep.”Đồng hồ sinh học của bạn điều chỉnh giấc ngủ.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Your body clock regulates sleep.”Đồng hồ sinh học của bạn điều chỉnh giấc ngủ.
Đang tải...