Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

body clock

/ˈbɑː.di klɑːk/

Nghĩa thường dùng

đồng hồ sinh học danh từ

“Your body clock regulates sleep.”Đồng hồ sinh học của bạn điều chỉnh giấc ngủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...