body politic
/'bɔdi'pɔlitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
body politic
/'bɔdi'pɔlitik/
danh từ
- nhà nước
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...