Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

body stocking

/ˈbɔdi ˈstɔkiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

body stocking

//

* danh từ
  • đồ lót che phủ thân mình và cẳng chân của phụ nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...