body-blow
//
* danh từ- (quyền anh) cú đấm vào thân người
- sự thất vọng, sự thất bại
Biến thể từ
body-blows số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...