Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

body-blow

/'bɒdi:bl'əʊ/
Biến thể từ body-blows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

body-blow

//

* danh từ
  • (quyền anh) cú đấm vào thân người
  • sự thất vọng, sự thất bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...