body-building
/'bɔdi,bildiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
body-building
//
* danh từ- sự rèn luyện thân thể
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...