Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

body-guard

/'bɔdigɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

body-guard

/'bɔdigɑ:d/

danh từ

  • vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân vật)
  • đội bảo vệ (một nhân vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...