Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

body-guard

/'bɔdigɑ:d/

danh từ

  • vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân vật)
  • đội bảo vệ (một nhân vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...