Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

body-snatcher

/'bɔdi,snætʃə/
Biến thể từ body-snatchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

body-snatcher

/'bɔdi,snætʃə/

danh từ

  • người trộm xác chết (đẻ bán cho các nhà phẫu thuật ở Anh xưa)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bắn tỉa, người bắn giỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...