Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

body-snatcher

/'bɔdi,snætʃə/

danh từ

  • người trộm xác chết (đẻ bán cho các nhà phẫu thuật ở Anh xưa)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bắn tỉa, người bắn giỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...