Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bodyline

//

* danh từ
  • (môn cricket) kiểu chơi nhắm vào người mà ném bóng (thay vì nhắm vào khung thành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...