Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bodyline

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bodyline

//

* danh từ
  • (môn cricket) kiểu chơi nhắm vào người mà ném bóng (thay vì nhắm vào khung thành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...