Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bodywarmer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bodywarmer

//

* danh từ
  • áo chẽn bằng da không có tay, mặc ngoài cho ấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...