Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32072

bodywork

/'bɔdiwə:k/

danh từ

  • thân xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. the exterior body of a motor vehicle\nn. the work of making or repairing vehicle bodies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...