Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogeyman

/'bәj^imæn/ phổ biến #25383
Biến thể từ bogeymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogeyman

//

* danh từ
  • một người hoặc vật kinh khiếp
  • ông ba bị để doạ trẻ con
Định nghĩa tiếng Anh

n. an imaginary monster used to frighten children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...