boggy
/'bɔgi/ phổ biến #28015
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boggy
/'bɔgi/
tính từ
- lầy lội, bùn lầy
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of soil) soft and watery
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of soil) soft and watery
Đang tải...