bogie
/'bougi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bogie
/'bougi/
danh từ
- (ngành đường sắt) giá chuyển hướng
- (như) bogy
Định nghĩa tiếng Anh
n an evil spirit n an unidentified (and possibly enemy) aircraft