Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogie

/'bougi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogie

/'bougi/

danh từ

  • (ngành đường sắt) giá chuyển hướng
  • (như) bogy
Định nghĩa tiếng Anh

n an evil spirit n an unidentified (and possibly enemy) aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...