Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogle

/'bougl/
Biến thể từ bogles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogle

/'bougl/

danh từ

  • ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
  • bù nhìn (đuổi chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A goblin; a specter; a frightful phantom; a bogy; a bugbear.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...