Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogroll

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogroll

//

* danh từ
  • (từ lóng) cuộn giấy vệ sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...