bogus
/'bougəs/ GRECollins ★ phổ biến #11232
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bogus
/'bougəs/
tính từ
- hư, ma giả, không có thật
- a bogus company: công ty ma, công ty không có thật
Định nghĩa tiếng Anh
s. fraudulent; having a misleading appearance