Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogus

/'bougəs/ GRECollins ★ phổ biến #11232
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogus

/'bougəs/

tính từ

  • hư, ma giả, không có thật
    • a bogus company: công ty ma, công ty không có thật
Định nghĩa tiếng Anh

s. fraudulent; having a misleading appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...