Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bohea

/bәu'hi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bohea

//

* danh từ
  • chè đen của Trung Quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Bohea tea, an inferior kind of black tea. See under Tea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...