boiler-house
/'bɔiləhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boiler-house
/'bɔiləhaus/
danh từ
- (kỹ thuật) gian nồi hơi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...