Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boisterously

/'bɒistәrәsli/ phổ biến #38760
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boisterously

//

* phó từ
  • dữ dội, mãnh liệt
  • náo nhiệt, huyên náo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a carefree manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...