Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38760

boisterously

//

* phó từ
  • dữ dội, mãnh liệt
  • náo nhiệt, huyên náo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a carefree manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...