Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boisterousness

/'bɔistərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boisterousness

/'bɔistərəsnis/

danh từ

  • tính hung dữ, tính dữ dội
  • tính náo nhiệt, tính huyên náo, tính ầm ỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being boisterous; turbulence; disorder; tumultuousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...