Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bold-faced

/'bouldfeist/

tính từ

  • trơ tráo, mặt dạn mày dày
  • (ngành in) đậm (chữ in)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat impudent; lacking modesty; as, a bold-faced\n woman.\na. Having a conspicuous or heavy face.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...