bolometric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bolometric
//
- xem bolometer
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a bolometer
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to a bolometer
Đang tải...