boloney
/bə'louni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boloney
/bə'louni/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điều nhảm nhí xằng bậy, chuyện vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n pretentious or silly talk or writing