Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6692

bolster

/'boulstə/

danh từ

  • gối ống (ở đầu giường)
  • (kỹ thuật) tấm lót, ống lót

động từ

  • đỡ; lót
  • (nghĩa bóng) ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ (những cái không đáng ủng hộ...)
  • lấy gối ném nhau, đánh nhau bằng gối (trẻ em)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pillow that is often put across a bed underneath the regular pillows\nv. support and strengthen\nv. prop up with a pillow or bolster

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...