Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bolt-hole

Biến thể từ bolt-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bolt-hole

//

* danh từ
  • lỗ để con vật chui vào trốn
  • nơi ẩn náu; nơi lui về để nghỉ ngơi, ẩn dật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole through which an animal may bolt when pursued into its burrow or den

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...