bolt-hole
Biến thể từ
bolt-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bolt-hole
//
* danh từ- lỗ để con vật chui vào trốn
- nơi ẩn náu; nơi lui về để nghỉ ngơi, ẩn dật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hole through which an animal may bolt when pursued into its burrow or den