Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bolt-hole

//

* danh từ
  • lỗ để con vật chui vào trốn
  • nơi ẩn náu; nơi lui về để nghỉ ngơi, ẩn dật
Biến thể từ bolt-holes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole through which an animal may bolt when pursued into its burrow or den

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...