Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boltrope

/'bәjltrәjp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boltrope

//

* danh từ
  • dây thừng chắc buộc mép buồm (để khỏi rách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rope stitched to the edges of a sail to strengthen the sail.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...