Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bomb out

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bomb out

//

  • (Tech) bị hư tống ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...