bomb-thrower
/'bɔm,θrouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bomb-thrower
/'bɔm,θrouə/
danh từ
- súng phóng bom
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...