Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombardon

/bɔm'bɑ:dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombardon

/bɔm'bɑ:dn/

danh từ

  • (âm nhạc) ken trầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large shawm; the bass member of the shawm family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...