bombasine
/'bɔmbəsi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombasine
/'bɔmbəsi:n/
danh từ
- vải, chéo go
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Bombazine.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Bombazine.
Đang tải...