Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bombasine

/'bɔmbəsi:n/

danh từ

  • vải, chéo go
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Bombazine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...