bombastically
/bɔm'bæstikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombastically
//
* phó từ- khoa trương, kiêu hãnh
Định nghĩa tiếng Anh
r in a turgid manner r in a grandiose manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a turgid manner r in a grandiose manner
Đang tải...