Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombazine

/'bɔmbəsi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombazine

/'bɔmbəsi:n/

danh từ

  • vải, chéo go
Định nghĩa tiếng Anh

n. a twilled fabric used for dresses; the warp is silk and the weft is worsted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...