Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombination

/,bɔmbi'neiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombination

//

* danh từ
  • việc kêu o o
Định nghĩa tiếng Anh

n. A humming or buzzing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...