Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bombshelter

/'bɔm,ʃeltə/

danh từ

  • hầm trú ẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...