bombshelter
/'bɔm,ʃeltə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombshelter
/'bɔm,ʃeltə/
danh từ
- hầm trú ẩn
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...