Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombsight

/'bɒmsait/ phổ biến #46207
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombsight

//

* danh từ
  • máy ngắm để ném bom
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sighting device in an aircraft for aiming bombs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...