Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bona fides

/'bounə'faidiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bona fides

/'bounə'faidiz/

danh từ

  • thiện ý
  • tính thành thật, tính chân thật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...