Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bonce

/bɔns/
Biến thể từ bonces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bonce

/bɔns/

danh từ

  • hòn bi to
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boy's game played with large marbles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...