Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bondable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bondable

//

  • xem bond
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being fastened or secured with a rope or bond s capable of holding together or cohering; as particles in a mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...