Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bondholder

/'bɒndhәuldә/ Collins ★ phổ biến #22772
Biến thể từ bondholders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bondholder

//

* danh từ
  • người giữ phiếu nợ của công ty, người giữ phiếu quốc trái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a holder of bonds issued by a government or corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...