Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22772

bondholder

//

* danh từ
  • người giữ phiếu nợ của công ty, người giữ phiếu quốc trái
Biến thể từ bondholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a holder of bonds issued by a government or corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...