Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28251

bondsman

/'bɔndmən/

danh từ

  • người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (sử học) nông nô
Biến thể từ bondsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who signs a bond as surety for someone else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...