bone-black
/'bounblæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bone-black
/'bounblæk/
danh từ
- than xương
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...