Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bone-dry

/'boundrai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bone-dry

/'boundrai/

tính từ

  • khô xác ra
  • cấm rượu kiêng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

s. without a trace of moisture; as dry as a weathered bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...