bone-head
/'bounhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bone-head
/'bounhed/
danh từ
- (từ lóng) người ngu đần, người đần độn
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...