Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bone-idle

/'boun'aidl/

-lazy)
/'boun'leizi/

tính từ

  • lười chảy thây ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. constitutionally lazy or idle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...