bone-idle
/'boun'aidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bone-idle
/'boun'aidl/
-lazy)/'boun'leizi/
tính từ
- lười chảy thây ra
Định nghĩa tiếng Anh
s. constitutionally lazy or idle
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. constitutionally lazy or idle
Đang tải...